Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang STS1 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] sang đơn vị STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)]
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
STS1 (tải trọng)
Định nghĩa: STS1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STS1 (tải trọng) bằng 49500000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang STS1 (tải trọng)
| IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] | STS1 (tải trọng) [STS1 (payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 0) | 0.006788 STS1 (tải trọng) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 0) | 0.0679 STS1 (tải trọng) |
| 1 IDE (chế độ DMA 0) | 0.6788 STS1 (tải trọng) |
| 2 IDE (chế độ DMA 0) | 1.36 STS1 (tải trọng) |
| 3 IDE (chế độ DMA 0) | 2.04 STS1 (tải trọng) |
| 5 IDE (chế độ DMA 0) | 3.39 STS1 (tải trọng) |
| 10 IDE (chế độ DMA 0) | 6.79 STS1 (tải trọng) |
| 20 IDE (chế độ DMA 0) | 13.58 STS1 (tải trọng) |
| 50 IDE (chế độ DMA 0) | 33.94 STS1 (tải trọng) |
| 100 IDE (chế độ DMA 0) | 67.88 STS1 (tải trọng) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 0) | 678.79 STS1 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang STS1 (tải trọng)
1 IDE (chế độ DMA 0) = 0.678788 STS1 (tải trọng)
1 STS1 (tải trọng) = 1.47 IDE (chế độ DMA 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 0) sang STS1 (tải trọng):
15 IDE (chế độ DMA 0) = 15 × 0.678788 STS1 (tải trọng) = 10.18 STS1 (tải trọng)