Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang STS3c (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] sang đơn vị STS3c (tải trọng) [STS3c (payload)]
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
STS3c (tải trọng)
Định nghĩa: STS3c (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STS3c (tải trọng) bằng 150336000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang STS3c (tải trọng)
| IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] | STS3c (tải trọng) [STS3c (payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 0) | 0.002235 STS3c (tải trọng) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 0) | 0.0223 STS3c (tải trọng) |
| 1 IDE (chế độ DMA 0) | 0.2235 STS3c (tải trọng) |
| 2 IDE (chế độ DMA 0) | 0.4470 STS3c (tải trọng) |
| 3 IDE (chế độ DMA 0) | 0.6705 STS3c (tải trọng) |
| 5 IDE (chế độ DMA 0) | 1.12 STS3c (tải trọng) |
| 10 IDE (chế độ DMA 0) | 2.23 STS3c (tải trọng) |
| 20 IDE (chế độ DMA 0) | 4.47 STS3c (tải trọng) |
| 50 IDE (chế độ DMA 0) | 11.17 STS3c (tải trọng) |
| 100 IDE (chế độ DMA 0) | 22.35 STS3c (tải trọng) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 0) | 223.50 STS3c (tải trọng) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang STS3c (tải trọng)
1 IDE (chế độ DMA 0) = 0.223499 STS3c (tải trọng)
1 STS3c (tải trọng) = 4.47 IDE (chế độ DMA 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 0) sang STS3c (tải trọng):
15 IDE (chế độ DMA 0) = 15 × 0.223499 STS3c (tải trọng) = 3.35 STS3c (tải trọng)