Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang USB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] sang đơn vị USB [USB]
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
USB
Định nghĩa: USB là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 USB bằng 12000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang USB
| IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] | USB [USB] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 0) | 0.0280 USB |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 0) | 0.2800 USB |
| 1 IDE (chế độ DMA 0) | 2.80 USB |
| 2 IDE (chế độ DMA 0) | 5.60 USB |
| 3 IDE (chế độ DMA 0) | 8.40 USB |
| 5 IDE (chế độ DMA 0) | 14.00 USB |
| 10 IDE (chế độ DMA 0) | 28.00 USB |
| 20 IDE (chế độ DMA 0) | 56.00 USB |
| 50 IDE (chế độ DMA 0) | 140.00 USB |
| 100 IDE (chế độ DMA 0) | 280.00 USB |
| 1000 IDE (chế độ DMA 0) | 2800 USB |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang USB
1 IDE (chế độ DMA 0) = 2.80 USB
1 USB = 0.357143 IDE (chế độ DMA 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 0) sang USB:
15 IDE (chế độ DMA 0) = 15 × 2.80 USB = 42.00 USB