Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang T3Z (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] sang đơn vị T3Z (tải trọng) [T3Z (payload)]
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
T3Z (tải trọng)
Định nghĩa: T3Z (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T3Z (tải trọng) bằng 43008000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang T3Z (tải trọng)
| IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] | T3Z (tải trọng) [T3Z (payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 0) | 0.007812 T3Z (tải trọng) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 0) | 0.0781 T3Z (tải trọng) |
| 1 IDE (chế độ DMA 0) | 0.7812 T3Z (tải trọng) |
| 2 IDE (chế độ DMA 0) | 1.56 T3Z (tải trọng) |
| 3 IDE (chế độ DMA 0) | 2.34 T3Z (tải trọng) |
| 5 IDE (chế độ DMA 0) | 3.91 T3Z (tải trọng) |
| 10 IDE (chế độ DMA 0) | 7.81 T3Z (tải trọng) |
| 20 IDE (chế độ DMA 0) | 15.62 T3Z (tải trọng) |
| 50 IDE (chế độ DMA 0) | 39.06 T3Z (tải trọng) |
| 100 IDE (chế độ DMA 0) | 78.12 T3Z (tải trọng) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 0) | 781.25 T3Z (tải trọng) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang T3Z (tải trọng)
1 IDE (chế độ DMA 0) = 0.781250 T3Z (tải trọng)
1 T3Z (tải trọng) = 1.28 IDE (chế độ DMA 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 0) sang T3Z (tải trọng):
15 IDE (chế độ DMA 0) = 15 × 0.781250 T3Z (tải trọng) = 11.72 T3Z (tải trọng)