Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang OC1
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] sang đơn vị OC1 [OC1]
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
OC1
Định nghĩa: OC1 là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 OC1 bằng 51840000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang OC1
| IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] | OC1 [OC1] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 0) | 0.006481 OC1 |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 0) | 0.0648 OC1 |
| 1 IDE (chế độ DMA 0) | 0.6481 OC1 |
| 2 IDE (chế độ DMA 0) | 1.30 OC1 |
| 3 IDE (chế độ DMA 0) | 1.94 OC1 |
| 5 IDE (chế độ DMA 0) | 3.24 OC1 |
| 10 IDE (chế độ DMA 0) | 6.48 OC1 |
| 20 IDE (chế độ DMA 0) | 12.96 OC1 |
| 50 IDE (chế độ DMA 0) | 32.41 OC1 |
| 100 IDE (chế độ DMA 0) | 64.81 OC1 |
| 1000 IDE (chế độ DMA 0) | 648.15 OC1 |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang OC1
1 IDE (chế độ DMA 0) = 0.648148 OC1
1 OC1 = 1.54 IDE (chế độ DMA 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 0) sang OC1:
15 IDE (chế độ DMA 0) = 15 × 0.648148 OC1 = 9.72 OC1