Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] sang đơn vị Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)]
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
Virtual Tributary 2 (tải trọng)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) bằng 2048000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
| IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] | Virtual Tributary 2 (tải trọng) [(payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 0) | 0.1641 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 0) | 1.64 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 1 IDE (chế độ DMA 0) | 16.41 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 2 IDE (chế độ DMA 0) | 32.81 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 3 IDE (chế độ DMA 0) | 49.22 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 5 IDE (chế độ DMA 0) | 82.03 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 10 IDE (chế độ DMA 0) | 164.06 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 20 IDE (chế độ DMA 0) | 328.12 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 50 IDE (chế độ DMA 0) | 820.31 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 100 IDE (chế độ DMA 0) | 1641 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 0) | 16406 Virtual Tributary 2 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng)
1 IDE (chế độ DMA 0) = 16.41 Virtual Tributary 2 (tải trọng)
1 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 0.060952 IDE (chế độ DMA 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 0) sang Virtual Tributary 2 (tải trọng):
15 IDE (chế độ DMA 0) = 15 × 16.41 Virtual Tributary 2 (tải trọng) = 246.09 Virtual Tributary 2 (tải trọng)