Chuyển đổi TWD sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị XRP [XRP]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi TWD sang XRP
| TWD [New Taiwan Dollar] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.000245 XRP |
| 0.10 TWD | 0.002446 XRP |
| 1 TWD | 0.0245 XRP |
| 2 TWD | 0.0489 XRP |
| 3 TWD | 0.0734 XRP |
| 5 TWD | 0.1223 XRP |
| 10 TWD | 0.2446 XRP |
| 20 TWD | 0.4891 XRP |
| 50 TWD | 1.22 XRP |
| 100 TWD | 2.45 XRP |
| 1000 TWD | 24.46 XRP |
Cách chuyển đổi TWD sang XRP
1 TWD = 0.024455 XRP
1 XRP = 40.89 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang XRP:
15 TWD = 15 × 0.024455 XRP = 0.366832 XRP