Chuyển đổi TWD sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi TWD sang RWF
| TWD [New Taiwan Dollar] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.4609 RWF |
| 0.10 TWD | 4.61 RWF |
| 1 TWD | 46.09 RWF |
| 2 TWD | 92.18 RWF |
| 3 TWD | 138.26 RWF |
| 5 TWD | 230.44 RWF |
| 10 TWD | 460.88 RWF |
| 20 TWD | 921.76 RWF |
| 50 TWD | 2304 RWF |
| 100 TWD | 4609 RWF |
| 1000 TWD | 46088 RWF |
Cách chuyển đổi TWD sang RWF
1 TWD = 46.09 RWF
1 RWF = 0.021698 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang RWF:
15 TWD = 15 × 46.09 RWF = 691.32 RWF