Chuyển đổi TWD sang NAD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
TWD [New Taiwan Dollar]
NAD [Namibian Dollar]

TWD

Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.

NAD

Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.

Bảng chuyển đổi TWD sang NAD

TWD [New Taiwan Dollar] NAD [Namibian Dollar]
0.01 TWD 0.005095 NAD
0.10 TWD 0.0509 NAD
1 TWD 0.5095 NAD
2 TWD 1.02 NAD
3 TWD 1.53 NAD
5 TWD 2.55 NAD
10 TWD 5.09 NAD
20 TWD 10.19 NAD
50 TWD 25.47 NAD
100 TWD 50.95 NAD
1000 TWD 509.48 NAD

Cách chuyển đổi TWD sang NAD

1 TWD = 0.509476 NAD

1 NAD = 1.96 TWD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TWD sang NAD:
15 TWD = 15 × 0.509476 NAD = 7.64 NAD

Chuyển đổi TWD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.