Chuyển đổi TWD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi TWD sang EGP
| TWD [New Taiwan Dollar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.0167 EGP |
| 0.10 TWD | 0.1666 EGP |
| 1 TWD | 1.67 EGP |
| 2 TWD | 3.33 EGP |
| 3 TWD | 5.00 EGP |
| 5 TWD | 8.33 EGP |
| 10 TWD | 16.66 EGP |
| 20 TWD | 33.33 EGP |
| 50 TWD | 83.32 EGP |
| 100 TWD | 166.64 EGP |
| 1000 TWD | 1666 EGP |
Cách chuyển đổi TWD sang EGP
1 TWD = 1.67 EGP
1 EGP = 0.600096 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang EGP:
15 TWD = 15 × 1.67 EGP = 25.00 EGP