Chuyển đổi TWD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi TWD sang EGP
| TWD [New Taiwan Dollar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.0163 EGP |
| 0.10 TWD | 0.1634 EGP |
| 1 TWD | 1.63 EGP |
| 2 TWD | 3.27 EGP |
| 3 TWD | 4.90 EGP |
| 5 TWD | 8.17 EGP |
| 10 TWD | 16.34 EGP |
| 20 TWD | 32.68 EGP |
| 50 TWD | 81.69 EGP |
| 100 TWD | 163.38 EGP |
| 1000 TWD | 1634 EGP |
Cách chuyển đổi TWD sang EGP
1 TWD = 1.63 EGP
1 EGP = 0.612081 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang EGP:
15 TWD = 15 × 1.63 EGP = 24.51 EGP