Chuyển đổi TWD sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi TWD sang DKK
| TWD [New Taiwan Dollar] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.002039 DKK |
| 0.10 TWD | 0.0204 DKK |
| 1 TWD | 0.2039 DKK |
| 2 TWD | 0.4077 DKK |
| 3 TWD | 0.6116 DKK |
| 5 TWD | 1.02 DKK |
| 10 TWD | 2.04 DKK |
| 20 TWD | 4.08 DKK |
| 50 TWD | 10.19 DKK |
| 100 TWD | 20.39 DKK |
| 1000 TWD | 203.87 DKK |
Cách chuyển đổi TWD sang DKK
1 TWD = 0.203875 DKK
1 DKK = 4.90 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang DKK:
15 TWD = 15 × 0.203875 DKK = 3.06 DKK