Chuyển đổi TWD sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi TWD sang DKK
| TWD [New Taiwan Dollar] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.002021 DKK |
| 0.10 TWD | 0.0202 DKK |
| 1 TWD | 0.2021 DKK |
| 2 TWD | 0.4042 DKK |
| 3 TWD | 0.6063 DKK |
| 5 TWD | 1.01 DKK |
| 10 TWD | 2.02 DKK |
| 20 TWD | 4.04 DKK |
| 50 TWD | 10.11 DKK |
| 100 TWD | 20.21 DKK |
| 1000 TWD | 202.11 DKK |
Cách chuyển đổi TWD sang DKK
1 TWD = 0.202113 DKK
1 DKK = 4.95 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang DKK:
15 TWD = 15 × 0.202113 DKK = 3.03 DKK