Chuyển đổi TWD sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi TWD sang SAR
| TWD [New Taiwan Dollar] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.001151 SAR |
| 0.10 TWD | 0.0115 SAR |
| 1 TWD | 0.1151 SAR |
| 2 TWD | 0.2302 SAR |
| 3 TWD | 0.3453 SAR |
| 5 TWD | 0.5755 SAR |
| 10 TWD | 1.15 SAR |
| 20 TWD | 2.30 SAR |
| 50 TWD | 5.75 SAR |
| 100 TWD | 11.51 SAR |
| 1000 TWD | 115.09 SAR |
Cách chuyển đổi TWD sang SAR
1 TWD = 0.115094 SAR
1 SAR = 8.69 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang SAR:
15 TWD = 15 × 0.115094 SAR = 1.73 SAR