Chuyển đổi TWD sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi TWD sang KRW
| TWD [New Taiwan Dollar] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.4290 KRW |
| 0.10 TWD | 4.29 KRW |
| 1 TWD | 42.90 KRW |
| 2 TWD | 85.79 KRW |
| 3 TWD | 128.69 KRW |
| 5 TWD | 214.48 KRW |
| 10 TWD | 428.96 KRW |
| 20 TWD | 857.92 KRW |
| 50 TWD | 2145 KRW |
| 100 TWD | 4290 KRW |
| 1000 TWD | 42896 KRW |
Cách chuyển đổi TWD sang KRW
1 TWD = 42.90 KRW
1 KRW = 0.023312 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang KRW:
15 TWD = 15 × 42.90 KRW = 643.44 KRW