Chuyển đổi TWD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi TWD sang HRK
| TWD [New Taiwan Dollar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.002042 HRK |
| 0.10 TWD | 0.0204 HRK |
| 1 TWD | 0.2042 HRK |
| 2 TWD | 0.4084 HRK |
| 3 TWD | 0.6126 HRK |
| 5 TWD | 1.02 HRK |
| 10 TWD | 2.04 HRK |
| 20 TWD | 4.08 HRK |
| 50 TWD | 10.21 HRK |
| 100 TWD | 20.42 HRK |
| 1000 TWD | 204.20 HRK |
Cách chuyển đổi TWD sang HRK
1 TWD = 0.204202 HRK
1 HRK = 4.90 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang HRK:
15 TWD = 15 × 0.204202 HRK = 3.06 HRK