Chuyển đổi TWD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi TWD sang HRK
| TWD [New Taiwan Dollar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.002052 HRK |
| 0.10 TWD | 0.0205 HRK |
| 1 TWD | 0.2052 HRK |
| 2 TWD | 0.4104 HRK |
| 3 TWD | 0.6156 HRK |
| 5 TWD | 1.03 HRK |
| 10 TWD | 2.05 HRK |
| 20 TWD | 4.10 HRK |
| 50 TWD | 10.26 HRK |
| 100 TWD | 20.52 HRK |
| 1000 TWD | 205.20 HRK |
Cách chuyển đổi TWD sang HRK
1 TWD = 0.205198 HRK
1 HRK = 4.87 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang HRK:
15 TWD = 15 × 0.205198 HRK = 3.08 HRK