Chuyển đổi TWD sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi TWD sang UGX
| TWD [New Taiwan Dollar] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 1.24 UGX |
| 0.10 TWD | 12.36 UGX |
| 1 TWD | 123.59 UGX |
| 2 TWD | 247.18 UGX |
| 3 TWD | 370.77 UGX |
| 5 TWD | 617.94 UGX |
| 10 TWD | 1236 UGX |
| 20 TWD | 2472 UGX |
| 50 TWD | 6179 UGX |
| 100 TWD | 12359 UGX |
| 1000 TWD | 123589 UGX |
Cách chuyển đổi TWD sang UGX
1 TWD = 123.59 UGX
1 UGX = 0.008091 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang UGX:
15 TWD = 15 × 123.59 UGX = 1854 UGX