Chuyển đổi TWD sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi TWD sang STN
| TWD [New Taiwan Dollar] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.006751 STN |
| 0.10 TWD | 0.0675 STN |
| 1 TWD | 0.6751 STN |
| 2 TWD | 1.35 STN |
| 3 TWD | 2.03 STN |
| 5 TWD | 3.38 STN |
| 10 TWD | 6.75 STN |
| 20 TWD | 13.50 STN |
| 50 TWD | 33.76 STN |
| 100 TWD | 67.51 STN |
| 1000 TWD | 675.11 STN |
Cách chuyển đổi TWD sang STN
1 TWD = 0.675108 STN
1 STN = 1.48 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang STN:
15 TWD = 15 × 0.675108 STN = 10.13 STN