Chuyển đổi TWD sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi TWD sang PLN
| TWD [New Taiwan Dollar] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.001196 PLN |
| 0.10 TWD | 0.0120 PLN |
| 1 TWD | 0.1196 PLN |
| 2 TWD | 0.2393 PLN |
| 3 TWD | 0.3589 PLN |
| 5 TWD | 0.5982 PLN |
| 10 TWD | 1.20 PLN |
| 20 TWD | 2.39 PLN |
| 50 TWD | 5.98 PLN |
| 100 TWD | 11.96 PLN |
| 1000 TWD | 119.64 PLN |
Cách chuyển đổi TWD sang PLN
1 TWD = 0.119639 PLN
1 PLN = 8.36 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang PLN:
15 TWD = 15 × 0.119639 PLN = 1.79 PLN