Chuyển đổi TWD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị EUR [Euro]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi TWD sang EUR
| TWD [New Taiwan Dollar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.000271 EUR |
| 0.10 TWD | 0.002714 EUR |
| 1 TWD | 0.0271 EUR |
| 2 TWD | 0.0543 EUR |
| 3 TWD | 0.0814 EUR |
| 5 TWD | 0.1357 EUR |
| 10 TWD | 0.2714 EUR |
| 20 TWD | 0.5427 EUR |
| 50 TWD | 1.36 EUR |
| 100 TWD | 2.71 EUR |
| 1000 TWD | 27.14 EUR |
Cách chuyển đổi TWD sang EUR
1 TWD = 0.027136 EUR
1 EUR = 36.85 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang EUR:
15 TWD = 15 × 0.027136 EUR = 0.407039 EUR