Chuyển đổi TWD sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi TWD sang STD
| TWD [New Taiwan Dollar] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 7.00 STD |
| 0.10 TWD | 69.98 STD |
| 1 TWD | 699.85 STD |
| 2 TWD | 1400 STD |
| 3 TWD | 2100 STD |
| 5 TWD | 3499 STD |
| 10 TWD | 6998 STD |
| 20 TWD | 13997 STD |
| 50 TWD | 34992 STD |
| 100 TWD | 69985 STD |
| 1000 TWD | 699849 STD |
Cách chuyển đổi TWD sang STD
1 TWD = 699.85 STD
1 STD = 0.001429 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang STD:
15 TWD = 15 × 699.85 STD = 10498 STD