Chuyển đổi TWD sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi TWD sang CLF
| TWD [New Taiwan Dollar] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.000008 CLF |
| 0.10 TWD | 0.000076 CLF |
| 1 TWD | 0.000759 CLF |
| 2 TWD | 0.001518 CLF |
| 3 TWD | 0.002277 CLF |
| 5 TWD | 0.003795 CLF |
| 10 TWD | 0.007591 CLF |
| 20 TWD | 0.0152 CLF |
| 50 TWD | 0.0380 CLF |
| 100 TWD | 0.0759 CLF |
| 1000 TWD | 0.7591 CLF |
Cách chuyển đổi TWD sang CLF
1 TWD = 0.000759 CLF
1 CLF = 1317 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang CLF:
15 TWD = 15 × 0.000759 CLF = 0.011386 CLF