Chuyển đổi TWD sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi TWD sang LSL
| TWD [New Taiwan Dollar] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.005114 LSL |
| 0.10 TWD | 0.0511 LSL |
| 1 TWD | 0.5114 LSL |
| 2 TWD | 1.02 LSL |
| 3 TWD | 1.53 LSL |
| 5 TWD | 2.56 LSL |
| 10 TWD | 5.11 LSL |
| 20 TWD | 10.23 LSL |
| 50 TWD | 25.57 LSL |
| 100 TWD | 51.14 LSL |
| 1000 TWD | 511.44 LSL |
Cách chuyển đổi TWD sang LSL
1 TWD = 0.511444 LSL
1 LSL = 1.96 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang LSL:
15 TWD = 15 × 0.511444 LSL = 7.67 LSL