Chuyển đổi TWD sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi TWD sang AWG
| TWD [New Taiwan Dollar] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.000567 AWG |
| 0.10 TWD | 0.005668 AWG |
| 1 TWD | 0.0567 AWG |
| 2 TWD | 0.1134 AWG |
| 3 TWD | 0.1700 AWG |
| 5 TWD | 0.2834 AWG |
| 10 TWD | 0.5668 AWG |
| 20 TWD | 1.13 AWG |
| 50 TWD | 2.83 AWG |
| 100 TWD | 5.67 AWG |
| 1000 TWD | 56.68 AWG |
Cách chuyển đổi TWD sang AWG
1 TWD = 0.056682 AWG
1 AWG = 17.64 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang AWG:
15 TWD = 15 × 0.056682 AWG = 0.850234 AWG