Chuyển đổi TWD sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi TWD sang IQD
| TWD [New Taiwan Dollar] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.4109 IQD |
| 0.10 TWD | 4.11 IQD |
| 1 TWD | 41.09 IQD |
| 2 TWD | 82.18 IQD |
| 3 TWD | 123.27 IQD |
| 5 TWD | 205.45 IQD |
| 10 TWD | 410.90 IQD |
| 20 TWD | 821.79 IQD |
| 50 TWD | 2054 IQD |
| 100 TWD | 4109 IQD |
| 1000 TWD | 41090 IQD |
Cách chuyển đổi TWD sang IQD
1 TWD = 41.09 IQD
1 IQD = 0.024337 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang IQD:
15 TWD = 15 × 41.09 IQD = 616.35 IQD