Chuyển đổi TWD sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi TWD sang IQD
| TWD [New Taiwan Dollar] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.4589 IQD |
| 0.10 TWD | 4.59 IQD |
| 1 TWD | 45.89 IQD |
| 2 TWD | 91.77 IQD |
| 3 TWD | 137.66 IQD |
| 5 TWD | 229.43 IQD |
| 10 TWD | 458.85 IQD |
| 20 TWD | 917.70 IQD |
| 50 TWD | 2294 IQD |
| 100 TWD | 4589 IQD |
| 1000 TWD | 45885 IQD |
Cách chuyển đổi TWD sang IQD
1 TWD = 45.89 IQD
1 IQD = 0.021794 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang IQD:
15 TWD = 15 × 45.89 IQD = 688.28 IQD