Chuyển đổi TWD sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi TWD sang TZS
| TWD [New Taiwan Dollar] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.8294 TZS |
| 0.10 TWD | 8.29 TZS |
| 1 TWD | 82.94 TZS |
| 2 TWD | 165.88 TZS |
| 3 TWD | 248.81 TZS |
| 5 TWD | 414.69 TZS |
| 10 TWD | 829.38 TZS |
| 20 TWD | 1659 TZS |
| 50 TWD | 4147 TZS |
| 100 TWD | 8294 TZS |
| 1000 TWD | 82938 TZS |
Cách chuyển đổi TWD sang TZS
1 TWD = 82.94 TZS
1 TZS = 0.012057 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang TZS:
15 TWD = 15 × 82.94 TZS = 1244 TZS