Chuyển đổi TWD sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi TWD sang TZS
| TWD [New Taiwan Dollar] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.8063 TZS |
| 0.10 TWD | 8.06 TZS |
| 1 TWD | 80.63 TZS |
| 2 TWD | 161.26 TZS |
| 3 TWD | 241.88 TZS |
| 5 TWD | 403.14 TZS |
| 10 TWD | 806.28 TZS |
| 20 TWD | 1613 TZS |
| 50 TWD | 4031 TZS |
| 100 TWD | 8063 TZS |
| 1000 TWD | 80628 TZS |
Cách chuyển đổi TWD sang TZS
1 TWD = 80.63 TZS
1 TZS = 0.012403 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang TZS:
15 TWD = 15 × 80.63 TZS = 1209 TZS