Chuyển đổi TWD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi TWD sang CVE
| TWD [New Taiwan Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.0300 CVE |
| 0.10 TWD | 0.2999 CVE |
| 1 TWD | 3.00 CVE |
| 2 TWD | 6.00 CVE |
| 3 TWD | 9.00 CVE |
| 5 TWD | 15.00 CVE |
| 10 TWD | 29.99 CVE |
| 20 TWD | 59.98 CVE |
| 50 TWD | 149.95 CVE |
| 100 TWD | 299.91 CVE |
| 1000 TWD | 2999 CVE |
Cách chuyển đổi TWD sang CVE
1 TWD = 3.00 CVE
1 CVE = 0.333439 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang CVE:
15 TWD = 15 × 3.00 CVE = 44.99 CVE