Chuyển đổi TWD sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi TWD sang MNT
| TWD [New Taiwan Dollar] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 1.10 MNT |
| 0.10 TWD | 10.95 MNT |
| 1 TWD | 109.54 MNT |
| 2 TWD | 219.08 MNT |
| 3 TWD | 328.62 MNT |
| 5 TWD | 547.70 MNT |
| 10 TWD | 1095 MNT |
| 20 TWD | 2191 MNT |
| 50 TWD | 5477 MNT |
| 100 TWD | 10954 MNT |
| 1000 TWD | 109540 MNT |
Cách chuyển đổi TWD sang MNT
1 TWD = 109.54 MNT
1 MNT = 0.009129 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang MNT:
15 TWD = 15 × 109.54 MNT = 1643 MNT