Chuyển đổi TWD sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi TWD sang MNT
| TWD [New Taiwan Dollar] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 1.13 MNT |
| 0.10 TWD | 11.30 MNT |
| 1 TWD | 112.98 MNT |
| 2 TWD | 225.96 MNT |
| 3 TWD | 338.94 MNT |
| 5 TWD | 564.89 MNT |
| 10 TWD | 1130 MNT |
| 20 TWD | 2260 MNT |
| 50 TWD | 5649 MNT |
| 100 TWD | 11298 MNT |
| 1000 TWD | 112979 MNT |
Cách chuyển đổi TWD sang MNT
1 TWD = 112.98 MNT
1 MNT = 0.008851 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang MNT:
15 TWD = 15 × 112.98 MNT = 1695 MNT