Chuyển đổi TWD sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi TWD sang AFN
| TWD [New Taiwan Dollar] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.0202 AFN |
| 0.10 TWD | 0.2025 AFN |
| 1 TWD | 2.02 AFN |
| 2 TWD | 4.05 AFN |
| 3 TWD | 6.07 AFN |
| 5 TWD | 10.12 AFN |
| 10 TWD | 20.25 AFN |
| 20 TWD | 40.50 AFN |
| 50 TWD | 101.24 AFN |
| 100 TWD | 202.48 AFN |
| 1000 TWD | 2025 AFN |
Cách chuyển đổi TWD sang AFN
1 TWD = 2.02 AFN
1 AFN = 0.493885 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang AFN:
15 TWD = 15 × 2.02 AFN = 30.37 AFN