Chuyển đổi TWD sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi TWD sang LBP
| TWD [New Taiwan Dollar] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 28.18 LBP |
| 0.10 TWD | 281.76 LBP |
| 1 TWD | 2818 LBP |
| 2 TWD | 5635 LBP |
| 3 TWD | 8453 LBP |
| 5 TWD | 14088 LBP |
| 10 TWD | 28176 LBP |
| 20 TWD | 56353 LBP |
| 50 TWD | 140881 LBP |
| 100 TWD | 281763 LBP |
| 1000 TWD | 2817628 LBP |
Cách chuyển đổi TWD sang LBP
1 TWD = 2818 LBP
1 LBP = 0.000355 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang LBP:
15 TWD = 15 × 2818 LBP = 42264 LBP