Chuyển đổi TWD sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi TWD sang TRY
| TWD [New Taiwan Dollar] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.0153 TRY |
| 0.10 TWD | 0.1526 TRY |
| 1 TWD | 1.53 TRY |
| 2 TWD | 3.05 TRY |
| 3 TWD | 4.58 TRY |
| 5 TWD | 7.63 TRY |
| 10 TWD | 15.26 TRY |
| 20 TWD | 30.53 TRY |
| 50 TWD | 76.32 TRY |
| 100 TWD | 152.64 TRY |
| 1000 TWD | 1526 TRY |
Cách chuyển đổi TWD sang TRY
1 TWD = 1.53 TRY
1 TRY = 0.655141 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang TRY:
15 TWD = 15 × 1.53 TRY = 22.90 TRY