Chuyển đổi TWD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi TWD sang ERN
| TWD [New Taiwan Dollar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.004569 ERN |
| 0.10 TWD | 0.0457 ERN |
| 1 TWD | 0.4569 ERN |
| 2 TWD | 0.9139 ERN |
| 3 TWD | 1.37 ERN |
| 5 TWD | 2.28 ERN |
| 10 TWD | 4.57 ERN |
| 20 TWD | 9.14 ERN |
| 50 TWD | 22.85 ERN |
| 100 TWD | 45.69 ERN |
| 1000 TWD | 456.94 ERN |
Cách chuyển đổi TWD sang ERN
1 TWD = 0.456938 ERN
1 ERN = 2.19 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang ERN:
15 TWD = 15 × 0.456938 ERN = 6.85 ERN