Chuyển đổi TWD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi TWD sang ERN
| TWD [New Taiwan Dollar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.004707 ERN |
| 0.10 TWD | 0.0471 ERN |
| 1 TWD | 0.4707 ERN |
| 2 TWD | 0.9414 ERN |
| 3 TWD | 1.41 ERN |
| 5 TWD | 2.35 ERN |
| 10 TWD | 4.71 ERN |
| 20 TWD | 9.41 ERN |
| 50 TWD | 23.54 ERN |
| 100 TWD | 47.07 ERN |
| 1000 TWD | 470.72 ERN |
Cách chuyển đổi TWD sang ERN
1 TWD = 0.470721 ERN
1 ERN = 2.12 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang ERN:
15 TWD = 15 × 0.470721 ERN = 7.06 ERN