Chuyển đổi TWD sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi TWD sang UZS
| TWD [New Taiwan Dollar] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 3.69 UZS |
| 0.10 TWD | 36.94 UZS |
| 1 TWD | 369.42 UZS |
| 2 TWD | 738.84 UZS |
| 3 TWD | 1108 UZS |
| 5 TWD | 1847 UZS |
| 10 TWD | 3694 UZS |
| 20 TWD | 7388 UZS |
| 50 TWD | 18471 UZS |
| 100 TWD | 36942 UZS |
| 1000 TWD | 369420 UZS |
Cách chuyển đổi TWD sang UZS
1 TWD = 369.42 UZS
1 UZS = 0.002707 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang UZS:
15 TWD = 15 × 369.42 UZS = 5541 UZS