Chuyển đổi TWD sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi TWD sang SEK
| TWD [New Taiwan Dollar] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.002973 SEK |
| 0.10 TWD | 0.0297 SEK |
| 1 TWD | 0.2973 SEK |
| 2 TWD | 0.5945 SEK |
| 3 TWD | 0.8918 SEK |
| 5 TWD | 1.49 SEK |
| 10 TWD | 2.97 SEK |
| 20 TWD | 5.95 SEK |
| 50 TWD | 14.86 SEK |
| 100 TWD | 29.73 SEK |
| 1000 TWD | 297.27 SEK |
Cách chuyển đổi TWD sang SEK
1 TWD = 0.297268 SEK
1 SEK = 3.36 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang SEK:
15 TWD = 15 × 0.297268 SEK = 4.46 SEK