Chuyển đổi TWD sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi TWD sang SEK
| TWD [New Taiwan Dollar] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.003076 SEK |
| 0.10 TWD | 0.0308 SEK |
| 1 TWD | 0.3076 SEK |
| 2 TWD | 0.6152 SEK |
| 3 TWD | 0.9228 SEK |
| 5 TWD | 1.54 SEK |
| 10 TWD | 3.08 SEK |
| 20 TWD | 6.15 SEK |
| 50 TWD | 15.38 SEK |
| 100 TWD | 30.76 SEK |
| 1000 TWD | 307.58 SEK |
Cách chuyển đổi TWD sang SEK
1 TWD = 0.307585 SEK
1 SEK = 3.25 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang SEK:
15 TWD = 15 × 0.307585 SEK = 4.61 SEK