Chuyển đổi TWD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi TWD sang UAH
| TWD [New Taiwan Dollar] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.0139 UAH |
| 0.10 TWD | 0.1391 UAH |
| 1 TWD | 1.39 UAH |
| 2 TWD | 2.78 UAH |
| 3 TWD | 4.17 UAH |
| 5 TWD | 6.96 UAH |
| 10 TWD | 13.91 UAH |
| 20 TWD | 27.82 UAH |
| 50 TWD | 69.55 UAH |
| 100 TWD | 139.10 UAH |
| 1000 TWD | 1391 UAH |
Cách chuyển đổi TWD sang UAH
1 TWD = 1.39 UAH
1 UAH = 0.718884 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang UAH:
15 TWD = 15 × 1.39 UAH = 20.87 UAH