Chuyển đổi TWD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi TWD sang UAH
| TWD [New Taiwan Dollar] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.0140 UAH |
| 0.10 TWD | 0.1400 UAH |
| 1 TWD | 1.40 UAH |
| 2 TWD | 2.80 UAH |
| 3 TWD | 4.20 UAH |
| 5 TWD | 7.00 UAH |
| 10 TWD | 14.00 UAH |
| 20 TWD | 28.00 UAH |
| 50 TWD | 70.01 UAH |
| 100 TWD | 140.02 UAH |
| 1000 TWD | 1400 UAH |
Cách chuyển đổi TWD sang UAH
1 TWD = 1.40 UAH
1 UAH = 0.714176 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang UAH:
15 TWD = 15 × 1.40 UAH = 21.00 UAH