Chuyển đổi TWD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi TWD sang NPR
| TWD [New Taiwan Dollar] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.0479 NPR |
| 0.10 TWD | 0.4788 NPR |
| 1 TWD | 4.79 NPR |
| 2 TWD | 9.58 NPR |
| 3 TWD | 14.36 NPR |
| 5 TWD | 23.94 NPR |
| 10 TWD | 47.88 NPR |
| 20 TWD | 95.76 NPR |
| 50 TWD | 239.40 NPR |
| 100 TWD | 478.81 NPR |
| 1000 TWD | 4788 NPR |
Cách chuyển đổi TWD sang NPR
1 TWD = 4.79 NPR
1 NPR = 0.208852 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang NPR:
15 TWD = 15 × 4.79 NPR = 71.82 NPR