Chuyển đổi TWD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi TWD sang KHR
| TWD [New Taiwan Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 1.27 KHR |
| 0.10 TWD | 12.72 KHR |
| 1 TWD | 127.23 KHR |
| 2 TWD | 254.46 KHR |
| 3 TWD | 381.69 KHR |
| 5 TWD | 636.15 KHR |
| 10 TWD | 1272 KHR |
| 20 TWD | 2545 KHR |
| 50 TWD | 6362 KHR |
| 100 TWD | 12723 KHR |
| 1000 TWD | 127230 KHR |
Cách chuyển đổi TWD sang KHR
1 TWD = 127.23 KHR
1 KHR = 0.007860 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang KHR:
15 TWD = 15 × 127.23 KHR = 1908 KHR