Chuyển đổi TWD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi TWD sang KHR
| TWD [New Taiwan Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 1.24 KHR |
| 0.10 TWD | 12.37 KHR |
| 1 TWD | 123.67 KHR |
| 2 TWD | 247.34 KHR |
| 3 TWD | 371.01 KHR |
| 5 TWD | 618.35 KHR |
| 10 TWD | 1237 KHR |
| 20 TWD | 2473 KHR |
| 50 TWD | 6183 KHR |
| 100 TWD | 12367 KHR |
| 1000 TWD | 123669 KHR |
Cách chuyển đổi TWD sang KHR
1 TWD = 123.67 KHR
1 KHR = 0.008086 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang KHR:
15 TWD = 15 × 123.67 KHR = 1855 KHR