Chuyển đổi TWD sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi TWD sang PKR
| TWD [New Taiwan Dollar] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.0871 PKR |
| 0.10 TWD | 0.8707 PKR |
| 1 TWD | 8.71 PKR |
| 2 TWD | 17.41 PKR |
| 3 TWD | 26.12 PKR |
| 5 TWD | 43.54 PKR |
| 10 TWD | 87.07 PKR |
| 20 TWD | 174.14 PKR |
| 50 TWD | 435.36 PKR |
| 100 TWD | 870.72 PKR |
| 1000 TWD | 8707 PKR |
Cách chuyển đổi TWD sang PKR
1 TWD = 8.71 PKR
1 PKR = 0.114847 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang PKR:
15 TWD = 15 × 8.71 PKR = 130.61 PKR