Chuyển đổi TWD sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi TWD sang PKR
| TWD [New Taiwan Dollar] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.0838 PKR |
| 0.10 TWD | 0.8384 PKR |
| 1 TWD | 8.38 PKR |
| 2 TWD | 16.77 PKR |
| 3 TWD | 25.15 PKR |
| 5 TWD | 41.92 PKR |
| 10 TWD | 83.84 PKR |
| 20 TWD | 167.67 PKR |
| 50 TWD | 419.19 PKR |
| 100 TWD | 838.37 PKR |
| 1000 TWD | 8384 PKR |
Cách chuyển đổi TWD sang PKR
1 TWD = 8.38 PKR
1 PKR = 0.119279 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang PKR:
15 TWD = 15 × 8.38 PKR = 125.76 PKR