Chuyển đổi TWD sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi TWD sang OMR
| TWD [New Taiwan Dollar] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.000121 OMR |
| 0.10 TWD | 0.001208 OMR |
| 1 TWD | 0.0121 OMR |
| 2 TWD | 0.0242 OMR |
| 3 TWD | 0.0362 OMR |
| 5 TWD | 0.0604 OMR |
| 10 TWD | 0.1208 OMR |
| 20 TWD | 0.2416 OMR |
| 50 TWD | 0.6040 OMR |
| 100 TWD | 1.21 OMR |
| 1000 TWD | 12.08 OMR |
Cách chuyển đổi TWD sang OMR
1 TWD = 0.012079 OMR
1 OMR = 82.79 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang OMR:
15 TWD = 15 × 0.012079 OMR = 0.181188 OMR