Chuyển đổi TWD sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TWD [New Taiwan Dollar] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi TWD sang OMR
| TWD [New Taiwan Dollar] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.000117 OMR |
| 0.10 TWD | 0.001169 OMR |
| 1 TWD | 0.0117 OMR |
| 2 TWD | 0.0234 OMR |
| 3 TWD | 0.0351 OMR |
| 5 TWD | 0.0584 OMR |
| 10 TWD | 0.1169 OMR |
| 20 TWD | 0.2337 OMR |
| 50 TWD | 0.5844 OMR |
| 100 TWD | 1.17 OMR |
| 1000 TWD | 11.69 OMR |
Cách chuyển đổi TWD sang OMR
1 TWD = 0.011687 OMR
1 OMR = 85.57 TWD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TWD sang OMR:
15 TWD = 15 × 0.011687 OMR = 0.175305 OMR