Chuyển đổi MAD sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi MAD sang UZS
| MAD [Moroccan Dirham] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 12.44 UZS |
| 0.10 MAD | 124.44 UZS |
| 1 MAD | 1244 UZS |
| 2 MAD | 2489 UZS |
| 3 MAD | 3733 UZS |
| 5 MAD | 6222 UZS |
| 10 MAD | 12444 UZS |
| 20 MAD | 24887 UZS |
| 50 MAD | 62218 UZS |
| 100 MAD | 124435 UZS |
| 1000 MAD | 1244355 UZS |
Cách chuyển đổi MAD sang UZS
1 MAD = 1244 UZS
1 UZS = 0.000804 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang UZS:
15 MAD = 15 × 1244 UZS = 18665 UZS