Chuyển đổi MAD sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi MAD sang CLF
| MAD [Moroccan Dirham] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.000026 CLF |
| 0.10 MAD | 0.000255 CLF |
| 1 MAD | 0.002553 CLF |
| 2 MAD | 0.005106 CLF |
| 3 MAD | 0.007659 CLF |
| 5 MAD | 0.0128 CLF |
| 10 MAD | 0.0255 CLF |
| 20 MAD | 0.0511 CLF |
| 50 MAD | 0.1277 CLF |
| 100 MAD | 0.2553 CLF |
| 1000 MAD | 2.55 CLF |
Cách chuyển đổi MAD sang CLF
1 MAD = 0.002553 CLF
1 CLF = 391.68 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang CLF:
15 MAD = 15 × 0.002553 CLF = 0.038297 CLF