Chuyển đổi MAD sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi MAD sang MZN
| MAD [Moroccan Dirham] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.0654 MZN |
| 0.10 MAD | 0.6545 MZN |
| 1 MAD | 6.54 MZN |
| 2 MAD | 13.09 MZN |
| 3 MAD | 19.63 MZN |
| 5 MAD | 32.72 MZN |
| 10 MAD | 65.45 MZN |
| 20 MAD | 130.89 MZN |
| 50 MAD | 327.23 MZN |
| 100 MAD | 654.45 MZN |
| 1000 MAD | 6545 MZN |
Cách chuyển đổi MAD sang MZN
1 MAD = 6.54 MZN
1 MZN = 0.152800 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang MZN:
15 MAD = 15 × 6.54 MZN = 98.17 MZN