Chuyển đổi MAD sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MAD [Moroccan Dirham]
KHR [Cambodian Riel]

MAD

Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi MAD sang KHR

MAD [Moroccan Dirham] KHR [Cambodian Riel]
0.01 MAD 4.29 KHR
0.10 MAD 42.89 KHR
1 MAD 428.89 KHR
2 MAD 857.78 KHR
3 MAD 1287 KHR
5 MAD 2144 KHR
10 MAD 4289 KHR
20 MAD 8578 KHR
50 MAD 21444 KHR
100 MAD 42889 KHR
1000 MAD 428889 KHR

Cách chuyển đổi MAD sang KHR

1 MAD = 428.89 KHR

1 KHR = 0.002332 MAD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MAD sang KHR:
15 MAD = 15 × 428.89 KHR = 6433 KHR

Chuyển đổi MAD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.