Chuyển đổi MAD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MAD sang KHR
| MAD [Moroccan Dirham] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 4.16 KHR |
| 0.10 MAD | 41.62 KHR |
| 1 MAD | 416.25 KHR |
| 2 MAD | 832.49 KHR |
| 3 MAD | 1249 KHR |
| 5 MAD | 2081 KHR |
| 10 MAD | 4162 KHR |
| 20 MAD | 8325 KHR |
| 50 MAD | 20812 KHR |
| 100 MAD | 41625 KHR |
| 1000 MAD | 416246 KHR |
Cách chuyển đổi MAD sang KHR
1 MAD = 416.25 KHR
1 KHR = 0.002402 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang KHR:
15 MAD = 15 × 416.25 KHR = 6244 KHR