Chuyển đổi MAD sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MAD sang QAR
| MAD [Moroccan Dirham] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.003855 QAR |
| 0.10 MAD | 0.0386 QAR |
| 1 MAD | 0.3855 QAR |
| 2 MAD | 0.7711 QAR |
| 3 MAD | 1.16 QAR |
| 5 MAD | 1.93 QAR |
| 10 MAD | 3.86 QAR |
| 20 MAD | 7.71 QAR |
| 50 MAD | 19.28 QAR |
| 100 MAD | 38.55 QAR |
| 1000 MAD | 385.53 QAR |
Cách chuyển đổi MAD sang QAR
1 MAD = 0.385532 QAR
1 QAR = 2.59 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang QAR:
15 MAD = 15 × 0.385532 QAR = 5.78 QAR