Chuyển đổi MAD sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi MAD sang LBP
| MAD [Moroccan Dirham] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 94.76 LBP |
| 0.10 MAD | 947.62 LBP |
| 1 MAD | 9476 LBP |
| 2 MAD | 18952 LBP |
| 3 MAD | 28429 LBP |
| 5 MAD | 47381 LBP |
| 10 MAD | 94762 LBP |
| 20 MAD | 189524 LBP |
| 50 MAD | 473810 LBP |
| 100 MAD | 947619 LBP |
| 1000 MAD | 9476193 LBP |
Cách chuyển đổi MAD sang LBP
1 MAD = 9476 LBP
1 LBP = 0.000106 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang LBP:
15 MAD = 15 × 9476 LBP = 142143 LBP