Chuyển đổi MAD sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi MAD sang LBP
| MAD [Moroccan Dirham] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 91.08 LBP |
| 0.10 MAD | 910.80 LBP |
| 1 MAD | 9108 LBP |
| 2 MAD | 18216 LBP |
| 3 MAD | 27324 LBP |
| 5 MAD | 45540 LBP |
| 10 MAD | 91080 LBP |
| 20 MAD | 182159 LBP |
| 50 MAD | 455398 LBP |
| 100 MAD | 910796 LBP |
| 1000 MAD | 9107957 LBP |
Cách chuyển đổi MAD sang LBP
1 MAD = 9108 LBP
1 LBP = 0.000110 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang LBP:
15 MAD = 15 × 9108 LBP = 136619 LBP