Chuyển đổi MAD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi MAD sang HRK
| MAD [Moroccan Dirham] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.006908 HRK |
| 0.10 MAD | 0.0691 HRK |
| 1 MAD | 0.6908 HRK |
| 2 MAD | 1.38 HRK |
| 3 MAD | 2.07 HRK |
| 5 MAD | 3.45 HRK |
| 10 MAD | 6.91 HRK |
| 20 MAD | 13.82 HRK |
| 50 MAD | 34.54 HRK |
| 100 MAD | 69.08 HRK |
| 1000 MAD | 690.78 HRK |
Cách chuyển đổi MAD sang HRK
1 MAD = 0.690779 HRK
1 HRK = 1.45 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang HRK:
15 MAD = 15 × 0.690779 HRK = 10.36 HRK