Chuyển đổi MAD sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi MAD sang OMR
| MAD [Moroccan Dirham] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.000407 OMR |
| 0.10 MAD | 0.004067 OMR |
| 1 MAD | 0.0407 OMR |
| 2 MAD | 0.0813 OMR |
| 3 MAD | 0.1220 OMR |
| 5 MAD | 0.2033 OMR |
| 10 MAD | 0.4067 OMR |
| 20 MAD | 0.8134 OMR |
| 50 MAD | 2.03 OMR |
| 100 MAD | 4.07 OMR |
| 1000 MAD | 40.67 OMR |
Cách chuyển đổi MAD sang OMR
1 MAD = 0.040668 OMR
1 OMR = 24.59 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang OMR:
15 MAD = 15 × 0.040668 OMR = 0.610015 OMR