Chuyển đổi MAD sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi MAD sang RWF
| MAD [Moroccan Dirham] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 1.55 RWF |
| 0.10 MAD | 15.54 RWF |
| 1 MAD | 155.37 RWF |
| 2 MAD | 310.75 RWF |
| 3 MAD | 466.12 RWF |
| 5 MAD | 776.87 RWF |
| 10 MAD | 1554 RWF |
| 20 MAD | 3107 RWF |
| 50 MAD | 7769 RWF |
| 100 MAD | 15537 RWF |
| 1000 MAD | 155373 RWF |
Cách chuyển đổi MAD sang RWF
1 MAD = 155.37 RWF
1 RWF = 0.006436 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang RWF:
15 MAD = 15 × 155.37 RWF = 2331 RWF