Chuyển đổi MAD sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi MAD sang RWF
| MAD [Moroccan Dirham] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 1.51 RWF |
| 0.10 MAD | 15.06 RWF |
| 1 MAD | 150.63 RWF |
| 2 MAD | 301.27 RWF |
| 3 MAD | 451.90 RWF |
| 5 MAD | 753.17 RWF |
| 10 MAD | 1506 RWF |
| 20 MAD | 3013 RWF |
| 50 MAD | 7532 RWF |
| 100 MAD | 15063 RWF |
| 1000 MAD | 150634 RWF |
Cách chuyển đổi MAD sang RWF
1 MAD = 150.63 RWF
1 RWF = 0.006639 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang RWF:
15 MAD = 15 × 150.63 RWF = 2260 RWF