Chuyển đổi MAD sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi MAD sang GEL
| MAD [Moroccan Dirham] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.002751 GEL |
| 0.10 MAD | 0.0275 GEL |
| 1 MAD | 0.2751 GEL |
| 2 MAD | 0.5503 GEL |
| 3 MAD | 0.8254 GEL |
| 5 MAD | 1.38 GEL |
| 10 MAD | 2.75 GEL |
| 20 MAD | 5.50 GEL |
| 50 MAD | 13.76 GEL |
| 100 MAD | 27.51 GEL |
| 1000 MAD | 275.13 GEL |
Cách chuyển đổi MAD sang GEL
1 MAD = 0.275132 GEL
1 GEL = 3.63 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang GEL:
15 MAD = 15 × 0.275132 GEL = 4.13 GEL