Chuyển đổi MAD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi MAD sang CVE
| MAD [Moroccan Dirham] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.1011 CVE |
| 0.10 MAD | 1.01 CVE |
| 1 MAD | 10.11 CVE |
| 2 MAD | 20.22 CVE |
| 3 MAD | 30.33 CVE |
| 5 MAD | 50.55 CVE |
| 10 MAD | 101.10 CVE |
| 20 MAD | 202.21 CVE |
| 50 MAD | 505.51 CVE |
| 100 MAD | 1011 CVE |
| 1000 MAD | 10110 CVE |
Cách chuyển đổi MAD sang CVE
1 MAD = 10.11 CVE
1 CVE = 0.098909 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang CVE:
15 MAD = 15 × 10.11 CVE = 151.65 CVE