Chuyển đổi MAD sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi MAD sang AFN
| MAD [Moroccan Dirham] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.0655 AFN |
| 0.10 MAD | 0.6554 AFN |
| 1 MAD | 6.55 AFN |
| 2 MAD | 13.11 AFN |
| 3 MAD | 19.66 AFN |
| 5 MAD | 32.77 AFN |
| 10 MAD | 65.54 AFN |
| 20 MAD | 131.07 AFN |
| 50 MAD | 327.69 AFN |
| 100 MAD | 655.37 AFN |
| 1000 MAD | 6554 AFN |
Cách chuyển đổi MAD sang AFN
1 MAD = 6.55 AFN
1 AFN = 0.152585 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang AFN:
15 MAD = 15 × 6.55 AFN = 98.31 AFN