Chuyển đổi MAD sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAD [Moroccan Dirham] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi MAD sang BGN
| MAD [Moroccan Dirham] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 MAD | 0.001782 BGN |
| 0.10 MAD | 0.0178 BGN |
| 1 MAD | 0.1782 BGN |
| 2 MAD | 0.3563 BGN |
| 3 MAD | 0.5345 BGN |
| 5 MAD | 0.8908 BGN |
| 10 MAD | 1.78 BGN |
| 20 MAD | 3.56 BGN |
| 50 MAD | 8.91 BGN |
| 100 MAD | 17.82 BGN |
| 1000 MAD | 178.16 BGN |
Cách chuyển đổi MAD sang BGN
1 MAD = 0.178157 BGN
1 BGN = 5.61 MAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAD sang BGN:
15 MAD = 15 × 0.178157 BGN = 2.67 BGN